駿作 jùn zuò·tuấn tác Hán Việt: tuấn tác · Pinyin: jùn zuò Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.迅起。 Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 作 (tác)Pinyinjùn zuòHán Việttuấn tácCấu tạo駿 + 作 · tuấn + tác nghĩa thành phần: tuấn + tác Từ liên quan Gần nghĩa作一 · 作下 · 作業 · 作東 · 作為 · 作主 · 作樂 · 作亂