駿傑 jùn jié·tuấn kiệt Hán Việt: tuấn kiệt · Pinyin: jùn jié Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"骏桀"。 2.犹俊杰。骏,通"俊"。 Cấu tạo: 駿 (tuấn) + 傑 (kiệt)Pinyinjùn jiéHán Việttuấn kiệtCấu tạo駿 + 傑 · tuấn + kiệt nghĩa thành phần: tuấn + kiệt Từ liên quan Gần nghĩa傑作 · 傑出 · 傑句 · 傑品 · 傑克 · 傑夫 · 杰奇 · 傑拉