騁伎

chěng jìsính kĩ

Hán Việt: sính kĩ · Pinyin: chěng jì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"骋技"。

Cấu tạo: 騁 (sính) + 伎 (kĩ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

伎倆 · 伎女 · 伎巧 · 騁志 · 騁懷 · 騁望 · 騁步 · 騁目