騾腳 luó jiǎo·loa cước Hán Việt: loa cước · Pinyin: luó jiǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.赶车的车夫。 Cấu tạo: 騾 (loa) + 腳 (cước)Pinyinluó jiǎoHán Việtloa cướcCấu tạo騾 + 腳 · loa + cước nghĩa thành phần: loa + cước Từ liên quan Gần nghĩa脚上 · 腳下 · 腳丫 · 腳位 · 脚光 · 腳凳 · 腳剎 · 脚力