驀越

mò yuèmạch việt

Hán Việt: mạch việt · Pinyin: mò yuè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.超越。 2.指跨越。

Cấu tạo: 驀 (mạch) + 越 (việt)

Từ liên quan

Gần nghĩa

驀地 · 驀然 · 越位 · 越僑 · 越共 · 越冬 · 越出 · 越劇