驅逐
khu trục
Hán Việt: khu trục · Pinyin: qū zhú
Tổng quan
trục xuất | đày khỏi | lưu đày ăn đuổi, lùa đuổi. Td: Khu trục cơ (máy bay săn giặc). khu trục khu trục ☆Săn đuổi, lùa đuổi. Td: Khu trục cơ (máy bay săn giặc). xua đuổi; trục xuất; đuổi; khu trục。趕走。 驅逐出境。 đuổi ra khỏi biên giới.
Nghĩa
Việt
- Cihui khu trục khu trục ☆Săn đuổi, lùa đuổi. Td: Khu trục cơ (máy bay săn giặc).
- Cihui trục xuất | đày khỏi | lưu đày ăn đuổi, lùa đuổi. Td: Khu trục cơ (máy bay săn giặc). khu trục khu trục ☆Săn đuổi, lùa đuổi. Td: Khu trục cơ (máy bay săn giặc). xua đuổi; trục xuất; đuổi; khu trục。趕走。 驅逐出境。 đuổi ra khỏi biên giới.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 趕走。如:「他被驅逐出境。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 赶走;使离去驱逐敌寇|驱逐出境。
Eng
- CC-CEDICT to expel|to deport|banishment
- Cihui to expel; to deport; banishment