驗墑

Tổng quan

Kiểm tra độ ẩm

Cấu tạo: 验 (nghiệm) + 墑

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kiểm tra độ ẩm

Từ liên quan

Gần nghĩa

驗墒 · 驗實 · 驗尸 · 驗相 · 驗證 · 驗過 · 验伤 · 验光