驗實 yàn shí·nghiệm thật Hán Việt: nghiệm thật · Pinyin: yàn shí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.检查核实。 Cấu tạo: 驗 (nghiệm) + 實 (thật)Pinyinyàn shíHán Việtnghiệm thậtCấu tạo驗 + 實 · nghiệm + thật nghĩa thành phần: nghiệm + thật Nghĩa otherNguồn khác »Lệ đầu đòi mấy thầy nha. Cho đi nghiệm thực hậu tra mới tường« Từ liên quan Gần nghĩa實業 · 實習 · 實事 · 實付 · 实价 · 實體 · 實例 · 實值