驟得 sậu đắc Hán Việt: sậu đắc Tổng quan Thình lình mà được. Bỗng dưng mà có Cấu tạo: 骤 (sậu) + 得 (đắc)Hán Việtsậu đắcCấu tạo骤 + 得 · sậu + đắc nghĩa thành phần: sậu + đắc Từ liên quan Gần nghĩa得𪰛 · 得上 · 得中 · 得主 · 得了 · 得亏 · 得人 · 得令