马丁炉

mǎ dīng lúmã đinh lô

Hán Việt: mã đinh lô · Pinyin: mǎ dīng lú

Tổng quan

LÔ, LƯ lò Mác-tin

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.平炉。法国工程师马丁(pierremartin)首先奠定了平炉炼钢法的基础﹐因而得名。

Cấu tạo: 馬 (mã) + 丁 (đinh) + 爐 (lô)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lò Martin
  • Cihui lò luyện kim hở
  • Cihui luyện kim hở lò Mác-tin。平爐。法國工程師馬丁(Pierre Martin)首先奠定了平爐煉鋼法的基礎, 因而得名。
  • Tần suất từ lò Mác-tin
  • Biên soạn Martin furnace M:¹jià/¹tái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.平炉。法国工程师马丁(pierremartin)首先奠定了平炉炼钢法的基础﹐因而得名。

Eng

  • Cihui Martin furnace; open hearth furnace; open hearth
  • Tần suất từ n. <metal.> Martin furnace M:¹jià/¹tái

Từ liên quan

Gần nghĩa

马丁尼 · 马丁 · 马丁·路德 · 马丁五世 · 马丁内斯 · 马丁福勒 · 马丁路德 · 马丁·伊登