马丁尼

mǎ dīng nímã đinh ni

Hán Việt: mã đinh ni · Pinyin: mǎ dīng ní

Tổng quan

martini (từ mượn)

Cấu tạo: 馬 (mã) + 丁 (đinh) + 尼 (ni)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn martini

Eng

  • Cihui (loanword) martini

Từ liên quan

Gần nghĩa

丁尼布 · 马丁炉 · 马丁 · 马丁·路德 · 马丁五世 · 马丁内斯 · 马丁福勒 · 马丁路德