馬上具草不能增損
mã thượng cụ thảo bất năng tăng tổn
Hán Việt: mã thượng cụ thảo bất năng tăng tổn · Pinyin: mǎ shàng jù cǎo bù néng zēng sǔn
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 上 (thượng) + 具 (cụ) + 草 (thảo) + 不 (bất) + 能 (năng) + 增 (tăng) + 損 (tổn)