馬哈茂德艾哈邁迪內賈德
mã cáp mậu đức ngải cáp mại địch nội cổ đức
Hán Việt: mã cáp mậu đức ngải cáp mại địch nội cổ đức · Pinyin: mǎ hā mào dé ài hā mài dí nèi jiǎ dé
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 哈 (cáp) + 茂 (mậu) + 德 (đức) + 艾 (ngải) + 哈 (cáp) + 邁 (mại) + 迪 (địch) + 內 (nội) + 賈 (cổ) + 德 (đức)