马拉

mǎ lāmã lạp

Hán Việt: mã lạp · Pinyin: mǎ lā

Tổng quan

Marat (tên)

Cấu tạo: 馬 (mã) + 拉 (lạp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Jean-Paul Marat (1743-1793), nhà khoa học và bác sĩ người Thụy Sĩ
  • Tần suất từ Marat (tên) , Jean-Paul Marat (1743-1793), nhà khoa học và bác sĩ người Thụy Sĩ

Eng

  • Cihui Marat (name); Jean-Paul Marat (1743-1793), Swiss scientist and physician
  • Tần suất từ Marat (name); Jean-Paul Marat (1743-1793), Swiss scientist and physician

Đức

  • Handedict Jean-Paul Marat (Eig, Pers, 1743 - 1793)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马拉加 · 马拉博 · 马拉地 · 马拉威 · 马拉松 · 马拉盏 · 马拉糕 · 马拉维