马拉威

mǎ lā wēimã lạp uy

Hán Việt: mã lạp uy · Pinyin: mǎ lā wēi

Tổng quan

Malawi (Phiên âm Trung)

新华 · Tân Hoa Đại lục

國名。位於非洲東南部。參見「馬拉威共和國」條。

Cấu tạo: 馬 (mã) + 拉 (lạp) + 威 (uy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國名。位於非洲東南部。參見「馬拉威共和國」條。

Eng

  • Cihui Malawi (Tw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马拉加 · 马拉博 · 马拉地 · 马拉松 · 马拉盏 · 马拉糕 · 马拉维 · 马拉