马拉维

mǎ lā wéimã lạp duy

Hán Việt: mã lạp duy · Pinyin: mǎ lā wéi

Tổng quan

DUY Ma-la-uy; Malawi (tên cũ là Nyasaland)

Cấu tạo: 馬 (mã) + 拉 (lạp) + 維 (duy)

Nghĩa

Việt

  • VietPhrases Malawi
  • Biên soạn p.w. Malawi

Eng

  • Cihui Malawi

Đức

  • Handedict Malawi (Staat in Afrika) (Eig, Geo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马拉加 · 马拉博 · 马拉地 · 马拉威 · 马拉松 · 马拉盏 · 马拉糕 · 马拉