马拉盏

mǎ lā zhǎnmã lạp trản

Hán Việt: mã lạp trản · Pinyin: mǎ lā zhǎn

Tổng quan

(từ mượn) belachan (một loại gia vị Đông Nam Á làm từ mắm tôm lên men)

Cấu tạo: 馬 (mã) + 拉 (lạp) + 盞 (trản)

Nghĩa

Eng

  • Cihui (loanword) belachan (South-East Asian condiment made from fermented shrimp paste)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马拉加 · 马拉博 · 马拉地 · 马拉威 · 马拉松 · 马拉糕 · 马拉维 · 马拉