马拉糕

mǎ lā gāomã lạp cao

Hán Việt: mã lạp cao · Pinyin: mǎ lā gāo

Tổng quan

bánh bông lan Quảng Đông còn được gọi là bánh mara

Cấu tạo: 馬 (mã) + 拉 (lạp) + 糕 (cao)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ bánh bông lan Quảng Đông còn được gọi là bánh mara

Eng

  • Cihui Cantonese sponge cake also known as mara cake
  • Tần suất từ Cantonese sponge cake also known as mara cake

Từ liên quan

Gần nghĩa

马拉加 · 马拉博 · 马拉地 · 马拉威 · 马拉松 · 马拉盏 · 马拉维 · 马拉