马拉地

mǎ lā dìmã lạp địa

Hán Việt: mã lạp địa · Pinyin: mǎ lā dì

Tổng quan

ngôn ngữ Marathi của miền tây Ấn Độ

Cấu tạo: 馬 (mã) + 拉 (lạp) + 地 (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Marathi language of west India

Từ liên quan

Gần nghĩa

马拉地语 · 马拉加 · 马拉博 · 马拉威 · 马拉松 · 马拉盏 · 马拉糕 · 马拉维