馬蘇德裴澤斯基安
mã tô đức bùi trạch tư cơ an
Hán Việt: mã tô đức bùi trạch tư cơ an · Pinyin: mǎ sū dé péi zé sī jī ān
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 蘇 (tô) + 德 (đức) + 裴 (bùi) + 澤 (trạch) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 安 (an)
Hán Việt: mã tô đức bùi trạch tư cơ an · Pinyin: mǎ sū dé péi zé sī jī ān
Cấu tạo: 馬 (mã) + 蘇 (tô) + 德 (đức) + 裴 (bùi) + 澤 (trạch) + 斯 (tư) + 基 (cơ) + 安 (an)