骀浩

dài hàođài hạo

Hán Việt: đài hạo · Pinyin: dài hào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.犹浩荡。

Cấu tạo: 駘 (đài) + 浩 (hạo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹浩荡。

Từ liên quan

Gần nghĩa

浩劫 · 浩博 · 浩叹 · 浩嘆 · 浩大 · 浩妙 · 浩室 · 浩气