骇人的 hãi nhân đích Hán Việt: hãi nhân đích Tổng quan dễ sợ, ghê gớm, khủng khiếp, (thông tục) quá chừng, thậm tệ Cấu tạo: 駭 (hãi) + 人 (nhân) + 的 (đích)Hán Việthãi nhân đíchCấu tạo駭 + 人 + 的 · hãi + nhân + đích nghĩa thành phần: hãi + nhân + đích Từ liên quan Gần nghĩa人的胃 · 人的脚 · 骇人听闻 · 人的皮肤 · 骇人 · 駭人視聽 · 駭人聞見 · 駭人聽聞