骠壮

biāo zhuàngphiếu tráng

Hán Việt: phiếu tráng · Pinyin: biāo zhuàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.刚烈健壮。

Cấu tạo: 驃 (phiếu) + 壯 (tráng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.刚烈健壮。

Từ liên quan

Gần nghĩa

壮丁 · 壮丽 · 壮举 · 壮了 · 壮健 · 壮围 · 壮士 · 壮大