骨头里榨油 cốt đầu lí trá du Hán Việt: cốt đầu lí trá du Tổng quan Cấu tạo: 骨 (cốt) + 頭 (đầu) + 裏 (lí) + 榨 (trá) + 油 (du)Hán Việtcốt đầu lí trá duTừ loạithànhCấu tạo骨 + 頭 + 裏 + 榨 + 油 · cốt + đầu + lí + trá + du nghĩa thành phần: cốt + đầu + lí + trá + du Nghĩa ViệtBiên soạn get sth. out of nothingEngCihui 骨頭裡榨油 ǔtou lǐ zhàyóu f.e. get sth. out of nothing Từ liên quan Gần nghĩa骨头架子 · 骨头节儿 · 骨头缝儿 · 骨头骨脑 · 骨頭骨腦