骨的

cốt đích

Hán Việt: cốt đích

Tổng quan

xem bony có xương, hoá xương, có nhiều xương hoá đá (tầng đất...)

Cấu tạo: 骨 (cốt) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ xem bony có xương, hoá xương, có nhiều xương hoá đá (tầng đất...)

Từ liên quan

Gần nghĩa

骨的愈合 · 的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当