骨髓增生異常綜合徵
cốt tủy tăng sanh dị thường tống hợp trưng
Hán Việt: cốt tủy tăng sanh dị thường tống hợp trưng · Pinyin: gǔ suǐ zēng shēng yì cháng zōng hé zhēng
Tổng quan
hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS)
Cấu tạo: 骨 (cốt) + 髓 (tủy) + 增 (tăng) + 生 (sanh) + 異 (dị) + 常 (thường) + 綜 (tống) + 合 (hợp) + 徵 (trưng)
Nghĩa
Việt
- Cihui hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS)
Eng
- CC-CEDICT myelodysplastic syndrome (MDS)
- Cihui myelodysplastic syndrome (MDS)