髀关 bễ quan Hán Việt: bễ quan Tổng quan Cấu tạo: 髀 (bễ) + 關 (quan)Hán Việtbễ quanCấu tạo髀 + 關 · bễ + quan nghĩa thành phần: bễ + quan Từ liên quan Gần nghĩa关上 · 关东 · 关严 · 关中 · 关乎 · 关书 · 关了 · 关于