髈叫

bǎng jiào

Pinyin: bǎng jiào

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.欢叫,欢呼。髈,通"欢"。

Cấu tạo: 髈 + 叫 (khiếu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.欢叫,欢呼。髈,通"欢"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

叫住 · 叫作 · 叫做 · 叫停 · 叫到 · 叫劲 · 叫勁 · 叫卖