髈娱 bǎng yú Pinyin: bǎng yú Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.亦作"髈虞"。 2.欢乐。髈,通"欢"。 Cấu tạo: 髈 + 娛 (ngu)Pinyinbǎng yúCấu tạo髈 + 娛 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.亦作"髈虞"。 2.欢乐。髈,通"欢"。 Từ liên quan Gần nghĩa娛樂 · 娱乐 · 娱遣 · 娛樂稅 · 娱乐圈 · 娱乐场 · 娱乐室 · 娱乐界