娱遣

yú qiǎnngu khiển

Hán Việt: ngu khiển · Pinyin: yú qiǎn

Tổng quan

giải trí

Cấu tạo: 娛 (ngu) + 遣 (khiển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giải trí

Eng

  • Cihui amusement

Từ liên quan

Gần nghĩa

娛樂 · 娱乐 · 遣使 · 遣俘 · 遣刑 · 遣喚 · 遣悶 · 遣戍