髒字

zāng zìtảng tự

Hán Việt: tảng tự · Pinyin: zāng zì

Tổng quan

chữ thô tục; lời hạ tiện; lời thô tục. trò chuyện không nên dùng lời thô tục

新华 · Tân Hoa Đại lục

(~儿); 粗俗下流的字眼儿:说话别带~儿。

Cấu tạo: 髒 (tảng) + 字 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lời lẽ thô tục
  • Biên soạn obscenity; swear word

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿); 粗俗下流的字眼儿:说话别带~儿。

Eng

  • Cihui obscenity

Đức

  • Handedict Obszönität

Từ liên quan

Gần nghĩa

字串 · 字義 · 字書 · 字體 · 字元 · 字典 · 字印 · 字句