高山低頭,河水讓路
Pinyin: gāo shān dī tóu,hé shuǐ ràng lù
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 山 (san) + 低 (đê) + 頭 (đầu) + , + 河 (hà) + 水 (thủy) + 讓 (nhượng) + 路 (lộ)
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻人民群众征服自然,改造社会的无穷力量。
Pinyin: gāo shān dī tóu,hé shuǐ ràng lù
Cấu tạo: 高 (cao) + 山 (san) + 低 (đê) + 頭 (đầu) + , + 河 (hà) + 水 (thủy) + 讓 (nhượng) + 路 (lộ)