高級擴展圖形陣列

gāo jí kuò zhǎn tú xíng zhèn liè cao cấp khoách triển đồ hình trận liệt

Hán Việt: cao cấp khoách triển đồ hình trận liệt · Pinyin: gāo jí kuò zhǎn tú xíng zhèn liè

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (cấp) + (khoách) + (triển) + (đồ) + (hình) + (trận) + (liệt)