高級數據鏈路控制
cao cấp sổ cứ liên lộ khống chế
Hán Việt: cao cấp sổ cứ liên lộ khống chế · Pinyin: gāo jí shù jù liàn lù kòng zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 級 (cấp) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 鏈 (liên) + 路 (lộ) + 控 (khống) + 制 (chế)
Nghĩa
Eng
- Cihui high-level data link control (HDLC)