高速下行分組接入
cao tốc hạ hành phân tổ tiếp nhập
Hán Việt: cao tốc hạ hành phân tổ tiếp nhập · Pinyin: gāo sù xià xíng fēn zǔ jiē rù
Tổng quan
Cấu tạo: 高 (cao) + 速 (tốc) + 下 (hạ) + 行 (hành) + 分 (phân) + 組 (tổ) + 接 (tiếp) + 入 (nhập)