高速下行封包接達

cao tốc hạ hành phong bao tiếp đạt

Hán Việt: cao tốc hạ hành phong bao tiếp đạt

Tổng quan

Cấu tạo: (cao) + (tốc) + (hạ) + (hành) + (phong) + (bao) + (tiếp) + (đạt)

Nghĩa

Eng

  • Cihui High Speed Downlink Packet Access (HSDPA)