髯客 nhiêm khách Hán Việt: nhiêm khách Tổng quan Cấu tạo: 髯 (nhiêm) + 客 (khách)Hán Việtnhiêm kháchCấu tạo髯 + 客 · nhiêm + khách nghĩa thành phần: nhiêm + khách Từ liên quan Gần nghĩa客 · 客串 · 客人 · 客位 · 客体 · 客作 · 客卿 · 客厅