鬢影 tấn ảnh Hán Việt: tấn ảnh Tổng quan Cấu tạo: 鬓 (tấn) + 影 (ảnh)Hán Việttấn ảnhCấu tạo鬓 + 影 · tấn + ảnh nghĩa thành phần: tấn + ảnh Từ liên quan Gần nghĩa影业 · 影事 · 影供 · 影像 · 影儿 · 影剧 · 影勝 · 影印