鬼的

quỷ đích

Hán Việt: quỷ đích

Tổng quan

(thuộc) tinh thần, (thuộc) linh hồn, (thuộc) tâm hồn, (thuộc) thần thánh, (thuộc) tôn giáo, có đức tính cao cả, có trí tuệ khác thường (người), bài hát tôn giáo của người Mỹ da đen ((cũng) Negro spiri

Cấu tạo: 鬼 (quỷ) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情