魂搖魄亂 hún yáo pò luàn·hồn diêu phách loạn Hán Việt: hồn diêu phách loạn · Pinyin: hún yáo pò luàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 神魂颠倒,不能自持。 Cấu tạo: 魂 (hồn) + 搖 (diêu) + 魄 (phách) + 亂 (loạn)Pinyinhún yáo pò luànHán Việthồn diêu phách loạnCấu tạo魂 + 搖 + 魄 + 亂 · hồn + diêu + phách + loạn nghĩa thành phần: hồn + diêu + phách + loạn