魂飛天外,魄散九霄

hún fēi tiān wài,pò sàn jiǔ xiāo

Pinyin: hún fēi tiān wài,pò sàn jiǔ xiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (hồn) + (phi) + (thiên) + (ngoại) + + (phách) + (tán) + (cửu) + (tiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 魂:灵魂;魄:依附形体而显现的精神。形容惊恐到了极点或受到了极大诱惑而不能自持。