魔鬼岛

mó guǐ dǎoma quỷ đảo

Hán Việt: ma quỷ đảo · Pinyin: mó guǐ dǎo

Tổng quan

Đảo Devil ở Guiana thuộc Pháp, thuộc địa hình sự cũ (1852-1953)

Cấu tạo: 魔 (ma) + 鬼 (quỷ) + 島 (đảo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Devil's Island in French Guiana, a former penal colony (1852-1953)

Từ liên quan

Gần nghĩa

魔鬼地 · 魔鬼毡 · 魔鬼的 · 魔鬼粘 · 魔鬼 · 魔鬼似地 · 魔鬼之研究 · 魔鬼似