魔鬼毡 mó guǐ zhān·ma quỷ chiên Hán Việt: ma quỷ chiên · Pinyin: mó guǐ zhān Tổng quan (Đài Loan) khóa dán Velcro Cấu tạo: 魔 (ma) + 鬼 (quỷ) + 氈 (chiên)Pinyinmó guǐ zhānHán Việtma quỷ chiênCấu tạo魔 + 鬼 + 氈 · ma + quỷ + chiên nghĩa thành phần: ma + quỷ + chiên Nghĩa ViệtCihui khoá dánEngCihui (Tw) Velcro fastener/touch fastener Từ liên quan Gần nghĩa魔鬼地 · 魔鬼岛 · 魔鬼的 · 魔鬼粘 · 魔鬼 · 魔鬼似地 · 魔鬼之研究 · 魔鬼似