魔鬼行径

mó guǐ xíng jìngma quỷ hành kính

Hán Việt: ma quỷ hành kính · Pinyin: mó guǐ xíng jìng

Tổng quan

Cấu tạo: 魔 (ma) + 鬼 (quỷ) + 行 (hành) + 徑 (kính)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Schelmerei

Từ liên quan

Gần nghĩa

魔鬼似地 · 魔鬼之研究 · 魔鬼地 · 魔鬼岛 · 魔鬼毡 · 魔鬼的 · 魔鬼粘 · 魔鬼恐怖