魘劾

yǎn héyểm hặc

Hán Việt: yểm hặc · Pinyin: yǎn hé

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.用道术﹑法术镇伏。

Cấu tạo: 魘 (yểm) + 劾 (hặc)

Từ liên quan

Gần nghĩa

魘寐 · 魘魅 · 劾奏 · 劾按 · 劾捕 · 劾案 · 劾死 · 劾治