鮫女 jiāo nǚ·giao nữ Hán Việt: giao nữ · Pinyin: jiāo nǚ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指鲛人。 Cấu tạo: 鮫 (giao) + 女 (nữ)Pinyinjiāo nǚHán Việtgiao nữCấu tạo鮫 + 女 · giao + nữ nghĩa thành phần: giao + nữ Từ liên quan Gần nghĩa女主 · 女之 · 女書 · 女人 · 女僕 · 女優 · 女伴 · 女伶