鯊皮 shā pí·sa bì Hán Việt: sa bì · Pinyin: shā pí Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.即砂纸。因状似鲨鱼的表皮,故名。 Cấu tạo: 鯊 (sa) + 皮 (bì)Pinyinshā píHán Việtsa bìCấu tạo鯊 + 皮 · sa + bì nghĩa thành phần: sa + bì Nghĩa ViệtBiên soạn 鯊皮 shāpí n. sharkskinEngCihui 鯊皮 shāpí n. sharkskin Từ liên quan Gần nghĩa皮下 · 皮傅 · 皮兒 · 皮具 · 皮内 · 皮包 · 皮匠 · 皮卡