魚遊沸釜,燕處危巢

yú yóu fèi fǔ,yàn chǔ wēi cháo

Pinyin: yú yóu fèi fǔ,yàn chǔ wēi cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (ngư) + (du) + (phí) + (phủ) + + (yến) + (xử) + (nguy) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沸釜:滚开的锅。鱼在滚开的锅里游,燕子在飘荡不定的帐幕上筑巢。比喻身处绝境,极其危险。