鲁君

lǔ jūnlỗ quân

Hán Việt: lỗ quân · Pinyin: lǔ jūn

Tổng quan

vua nước Lỗ (người không trọng dụng Khổng Tử)

Cấu tạo: 魯 (lỗ) + 君 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vua nước Lỗ
  • Tần suất từ vua nước Lỗ (người không trọng dụng Khổng Tử)

Eng

  • Cihui the lord of Lu (who declined to employ Confucius)
  • Tần suất từ the lord of Lu (who declined to employ Confucius)

Từ liên quan

Gần nghĩa

君主 · 君位 · 君子 · 君山 · 君悦 · 君持 · 君权 · 君民