鲐皮

tái pí

Pinyin: tái pí

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.代称老年人。

Cấu tạo: 鮐 + 皮 (bì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.代称老年人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

皮下 · 皮傅 · 皮儿 · 皮具 · 皮内 · 皮包 · 皮匠 · 皮卡